Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bulgur
Calo và thông tin dinh dưỡng
luộc với nước dùng cà chua và dầu
130
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,1 g
Carb16 g
Chất béo5,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 130 kcal —
- Chất đạm 3,1 g 6%
- Carbohydrate 16 g 6%
- Chất béo 5,4 g 7%
- Chất béo bão hòa 0,9 g 5%
- Chất xơ 3,1 g 11%
- Đường 1,7 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 130 | 3,1 g | 16 g | 5,4 g |
| 50 g | 50 g | 65 | 1,6 g | 7,8 g | 2,7 g |
| 150 g | 150 g | 195 | 4,7 g | 23 g | 8,1 g |
| 200 g | 200 g | 260 | 6,2 g | 31 g | 11 g |
| 250 g | 250 g | 325 | 7,8 g | 39 g | 14 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bulgur
100 g Bulgur có bao nhiêu calo?
100 g Bulgur có 130 kcal, gồm 3,1 g đạm, 16 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.
50 g Bulgur có bao nhiêu calo?
50 g Bulgur có 65 kcal, gồm 1,6 g đạm, 7,8 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.
150 g Bulgur có bao nhiêu calo?
150 g Bulgur có 195 kcal, gồm 4,7 g đạm, 23 g carbohydrate và 8,1 g chất béo.
200 g Bulgur có bao nhiêu calo?
200 g Bulgur có 260 kcal, gồm 6,2 g đạm, 31 g carbohydrate và 11 g chất béo.
250 g Bulgur có bao nhiêu calo?
250 g Bulgur có 325 kcal, gồm 7,8 g đạm, 39 g carbohydrate và 14 g chất béo.
Nguồn: slv 6920 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ