Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bulgur, parboiled, raw
Calo và thông tin dinh dưỡng
266
calokcal mỗi 100 g
Đạm12 g
Carb45 g
Chất béo1,9 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 266 kcal —
- Chất đạm 12 g 24%
- Carbohydrate 45 g 17%
- Chất béo 1,9 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 9,9 g 35%
- Đường 0,9 g —
- Natri 11 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,09 mg 1%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,18 mg 15%
- Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
- Niacin (B3) 1,5 mg 9%
- Axit pantothenic (B5) 0,47 mg 9%
- Vitamin B6 0,19 mg 11%
- Biotin (B7) 4,3 µg 14%
- Folate (B9) 23,1 µg 6%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 28,1 mg 5%
Khoáng chất
- Canxi 32,9 mg 3%
- Sắt 1,9 mg 11%
- Magiê 68,5 mg 16%
- Phốt pho 267 mg 21%
- Kali 375 mg 8%
- Kẽm 2,3 mg 21%
- Đồng 0,43 mg 48%
- Mangan 1,4 mg 59%
- Selen 3,5 µg 6%
- Iốt 5,6 µg 4%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 266 | 12 g | 46 g | 1,9 g |
| 50 g | 50 g | 133 | 5,9 g | 23 g | 1 g |
| 150 g | 150 g | 399 | 18 g | 68 g | 2,9 g |
| 200 g | 200 g | 532 | 24 g | 91 g | 3,8 g |
| 250 g | 250 g | 665 | 30 g | 114 g | 4,8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bulgur, parboiled, raw
100 g Bulgur, parboiled, raw có bao nhiêu calo?
100 g Bulgur, parboiled, raw có 266 kcal, gồm 12 g đạm, 46 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.
50 g Bulgur, parboiled, raw có bao nhiêu calo?
50 g Bulgur, parboiled, raw có 133 kcal, gồm 5,9 g đạm, 23 g carbohydrate và 1 g chất béo.
150 g Bulgur, parboiled, raw có bao nhiêu calo?
150 g Bulgur, parboiled, raw có 399 kcal, gồm 18 g đạm, 68 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.
200 g Bulgur, parboiled, raw có bao nhiêu calo?
200 g Bulgur, parboiled, raw có 532 kcal, gồm 24 g đạm, 91 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.
250 g Bulgur, parboiled, raw có bao nhiêu calo?
250 g Bulgur, parboiled, raw có 665 kcal, gồm 30 g đạm, 114 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.
Nguồn: Frida (Denmark) 283 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ