Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bột lúa mì lai nguyên cám
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 338 kcal —
- Chất đạm 13 g 26%
- Carbohydrate 59 g 21%
- Chất béo 1,8 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
- Chất xơ 15 g 52%
- Natri 2 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,9 mg 6%
- Thiamin (B1) 0,38 mg 32%
- Riboflavin (B2) 0,13 mg 10%
- Niacin (B3) 2,9 mg 18%
- Axit pantothenic (B5) 2,2 mg 43%
- Vitamin B6 0,4 mg 24%
- Folate (B9) 74 µg 19%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 35 mg 3%
- Sắt 2,6 mg 14%
- Magiê 153 mg 36%
- Phốt pho 321 mg 26%
- Kali 466 mg 10%
- Kẽm 2,7 mg 24%
- Đồng 0,56 mg 62%
- Mangan 4,2 mg 182%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 338 | 13 g | 59 g | 1,8 g |
| 1 khẩu phần | 130 g | 439 | 17 g | 76 g | 2,4 g |
| 2 khẩu phần | 260 g | 879 | 34 g | 152 g | 4,7 g |
| ½ khẩu phần | 65 g | 220 | 8,6 g | 38 g | 1,2 g |
| 3 khẩu phần | 390 g | 1318 | 51 g | 228 g | 7,1 g |
| 4 khẩu phần | 520 g | 1758 | 69 g | 304 g | 9,4 g |
| 50 g | 50 g | 169 | 6,6 g | 29 g | 0,9 g |
| 150 g | 150 g | 507 | 20 g | 88 g | 2,7 g |
| 200 g | 200 g | 676 | 26 g | 117 g | 3,6 g |
| 250 g | 250 g | 845 | 33 g | 146 g | 4,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Bột triticale nguyên cám338 kcal / 100 g
- Bột mì nguyên cám369 kcal / 100 g
- Mì ống lúa mì nguyên chấtkhô352 kcal / 100 g
- Mì lúa mì nguyên cámkhô, sống353 kcal / 100 g
- Bánh mì nguyên cám232 kcal / 100 g
- Lúa mì cứng nguyên cámsống342 kcal / 100 g
- Lúa mì nguyên hạtđược nấu sơ, sống359 kcal / 100 g
- Kiều mạch nguyên hạtsống362 kcal / 100 g
- Bánh mì pita nguyên cámbột mì266 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bột lúa mì lai nguyên cám
100 g Bột lúa mì lai nguyên cám có bao nhiêu calo?
100 g Bột lúa mì lai nguyên cám có 338 kcal, gồm 13 g đạm, 59 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
1 khẩu phần (130 g) Bột lúa mì lai nguyên cám có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (130 g) Bột lúa mì lai nguyên cám có 439 kcal, gồm 17 g đạm, 76 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.
2 khẩu phần (260 g) Bột lúa mì lai nguyên cám có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (260 g) Bột lúa mì lai nguyên cám có 879 kcal, gồm 34 g đạm, 152 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.
½ khẩu phần (65 g) Bột lúa mì lai nguyên cám có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (65 g) Bột lúa mì lai nguyên cám có 220 kcal, gồm 8,6 g đạm, 38 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
3 khẩu phần (390 g) Bột lúa mì lai nguyên cám có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (390 g) Bột lúa mì lai nguyên cám có 1318 kcal, gồm 51 g đạm, 228 g carbohydrate và 7,1 g chất béo.
4 khẩu phần (520 g) Bột lúa mì lai nguyên cám có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (520 g) Bột lúa mì lai nguyên cám có 1758 kcal, gồm 69 g đạm, 304 g carbohydrate và 9,4 g chất béo.
50 g Bột lúa mì lai nguyên cám có bao nhiêu calo?
50 g Bột lúa mì lai nguyên cám có 169 kcal, gồm 6,6 g đạm, 29 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
150 g Bột lúa mì lai nguyên cám có bao nhiêu calo?
150 g Bột lúa mì lai nguyên cám có 507 kcal, gồm 20 g đạm, 88 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168888 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ