Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 188 kcal —
  • Chất đạm 4,9 g 10%
  • Carbohydrate 30 g 11%
  • Chất béo 4,8 g 6%
  • Chất béo bão hòa 1,1 g 6%
  • Chất xơ 2,6 g 9%
  • Đường 2,2 g —
  • Natri 463 mg 20%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 40 mg 44%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,72 mg 60%
  • Riboflavin (B2) 0,02 mg 1%
  • Niacin (B3) 3 mg 19%
  • Axit pantothenic (B5) 0 mg 0%
  • Vitamin B6 0,12 mg 7%
  • Folate (B9) 118 µg 30%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1884,9 g30 g4,8 g
50 g50 g942,4 g15 g2,4 g
150 g150 g2827,3 g44 g7,3 g
200 g200 g3769,7 g59 g9,7 g
250 g250 g47012 g74 g12 g

Câu hỏi về Lúm mì cứng đã nấu sẵn và nếm gia vị

100 g Lúm mì cứng đã nấu sẵn và nếm gia vị có bao nhiêu calo?

100 g Lúm mì cứng đã nấu sẵn và nếm gia vị có 188 kcal, gồm 4,9 g đạm, 30 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.

50 g Lúm mì cứng đã nấu sẵn và nếm gia vị có bao nhiêu calo?

50 g Lúm mì cứng đã nấu sẵn và nếm gia vị có 94 kcal, gồm 2,4 g đạm, 15 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.

150 g Lúm mì cứng đã nấu sẵn và nếm gia vị có bao nhiêu calo?

150 g Lúm mì cứng đã nấu sẵn và nếm gia vị có 282 kcal, gồm 7,3 g đạm, 44 g carbohydrate và 7,3 g chất béo.

200 g Lúm mì cứng đã nấu sẵn và nếm gia vị có bao nhiêu calo?

200 g Lúm mì cứng đã nấu sẵn và nếm gia vị có 376 kcal, gồm 9,7 g đạm, 59 g carbohydrate và 9,7 g chất béo.

250 g Lúm mì cứng đã nấu sẵn và nếm gia vị có bao nhiêu calo?

250 g Lúm mì cứng đã nấu sẵn và nếm gia vị có 470 kcal, gồm 12 g đạm, 74 g carbohydrate và 12 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 9082 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ