Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 226 kcal —
  • Chất đạm 8,8 g 18%
  • Carbohydrate 41 g 15%
  • Chất béo 1,2 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 9,1 g 32%
  • Đường 0,7 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2268,8 g41 g1,2 g
50 g50 g1134,4 g20 g0,6 g
150 g150 g33913 g61 g1,8 g
200 g200 g45218 g81 g2,4 g
250 g250 g56522 g101 g3 g

Câu hỏi về Hạt lúa mì nguyên cám

100 g Hạt lúa mì nguyên cám có bao nhiêu calo?

100 g Hạt lúa mì nguyên cám có 226 kcal, gồm 8,8 g đạm, 41 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

50 g Hạt lúa mì nguyên cám có bao nhiêu calo?

50 g Hạt lúa mì nguyên cám có 113 kcal, gồm 4,4 g đạm, 20 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

150 g Hạt lúa mì nguyên cám có bao nhiêu calo?

150 g Hạt lúa mì nguyên cám có 339 kcal, gồm 13 g đạm, 61 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

200 g Hạt lúa mì nguyên cám có bao nhiêu calo?

200 g Hạt lúa mì nguyên cám có 452 kcal, gồm 18 g đạm, 81 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.

250 g Hạt lúa mì nguyên cám có bao nhiêu calo?

250 g Hạt lúa mì nguyên cám có 565 kcal, gồm 22 g đạm, 101 g carbohydrate và 3 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) C111062 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ