Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 157 kcal —
  • Chất đạm 3,2 g 6%
  • Carbohydrate 35 g 13%
  • Chất béo 1,3 g 2%
  • Chất xơ 1,5 g 5%
  • Đường 0,3 g —
  • Natri 1 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,06 mg 0%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,01 mg 1%
  • Niacin (B3) 1,8 mg 11%
  • Axit pantothenic (B5) 0,21 mg 4%
  • Vitamin B6 0,06 mg 4%
  • Biotin (B7) 1 µg 3%
  • Folate (B9) 3 µg 1%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 4 mg 0%
  • Sắt 0,44 mg 2%
  • Magiê 49 mg 12%
  • Phốt pho 141 mg 11%
  • Kali 100 mg 2%
  • Kẽm 0,9 mg 8%
  • Đồng 0,11 mg 12%
  • Mangan 1,5 mg 63%
  • Selen 6 µg 11%
  • Iốt 1 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1573,2 g35 g1,3 g
50 g50 g791,6 g18 g0,7 g
150 g150 g2364,8 g53 g2 g
200 g200 g3146,4 g71 g2,6 g
250 g250 g3938 g88 g3,3 g

Câu hỏi về gạo lứt nấu nhanh

100 g gạo lứt nấu nhanh có bao nhiêu calo?

100 g gạo lứt nấu nhanh có 157 kcal, gồm 3,2 g đạm, 35 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

50 g gạo lứt nấu nhanh có bao nhiêu calo?

50 g gạo lứt nấu nhanh có 79 kcal, gồm 1,6 g đạm, 18 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

150 g gạo lứt nấu nhanh có bao nhiêu calo?

150 g gạo lứt nấu nhanh có 236 kcal, gồm 4,8 g đạm, 53 g carbohydrate và 2 g chất béo.

200 g gạo lứt nấu nhanh có bao nhiêu calo?

200 g gạo lứt nấu nhanh có 314 kcal, gồm 6,4 g đạm, 71 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.

250 g gạo lứt nấu nhanh có bao nhiêu calo?

250 g gạo lứt nấu nhanh có 393 kcal, gồm 8 g đạm, 88 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 11-871 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ