Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 161 kcal —
  • Chất đạm 4,1 g 8%
  • Carbohydrate 34 g 12%
  • Chất béo 1,9 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
  • Chất xơ 1,1 g 4%
  • Natri 151 mg 7%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,36 mg 2%
  • Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
  • Niacin (B3) 2,3 mg 14%
  • Axit pantothenic (B5) 0,5 mg 10%
  • Vitamin B6 0,08 mg 5%
  • Biotin (B7) 1,2 µg 4%
  • Folate (B9) 5 µg 1%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 18 mg 1%
  • Sắt 0,14 mg 1%
  • Magiê 9 mg 2%
  • Phốt pho 57 mg 5%
  • Kali 51 mg 1%
  • Kẽm 0,4 mg 4%
  • Đồng 0,12 mg 13%
  • Mangan 0,17 mg 7%
  • Selen 7 µg 13%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1614,1 g34 g1,9 g
50 g50 g812,1 g17 g1 g
150 g150 g2426,2 g51 g2,9 g
200 g200 g3228,2 g68 g3,8 g
250 g250 g40310 g85 g4,8 g

Câu hỏi về Cơm nấu sẵn

100 g Cơm nấu sẵn có bao nhiêu calo?

100 g Cơm nấu sẵn có 161 kcal, gồm 4,1 g đạm, 34 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.

50 g Cơm nấu sẵn có bao nhiêu calo?

50 g Cơm nấu sẵn có 81 kcal, gồm 2,1 g đạm, 17 g carbohydrate và 1 g chất béo.

150 g Cơm nấu sẵn có bao nhiêu calo?

150 g Cơm nấu sẵn có 242 kcal, gồm 6,2 g đạm, 51 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.

200 g Cơm nấu sẵn có bao nhiêu calo?

200 g Cơm nấu sẵn có 322 kcal, gồm 8,2 g đạm, 68 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.

250 g Cơm nấu sẵn có bao nhiêu calo?

250 g Cơm nấu sẵn có 403 kcal, gồm 10 g đạm, 85 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 11-884 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ