Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Gạo đỏ

Calo và thông tin dinh dưỡng

sống

356
calokcal mỗi 100 g
Đạm7 g
Carb80 g
Chất béo2,9 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 356 kcal —
  • Chất đạm 7 g 14%
  • Carbohydrate 80 g 29%
  • Chất béo 2,9 g 4%
  • Chất béo bão hòa 0,5 g 3%
  • Chất xơ 4,1 g 15%
  • Đường 0,9 g —
  • Natri 2 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,26 mg 2%
  • Thiamin (B1) 0,25 mg 21%
  • Riboflavin (B2) 0,07 mg 5%
  • Niacin (B3) 7,5 mg 47%
  • Axit pantothenic (B5) 0,89 mg 18%
  • Vitamin B6 0,12 mg 7%
  • Biotin (B7) 3,8 µg 13%
  • Folate (B9) 23 µg 6%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 15 mg 1%
  • Sắt 2,2 mg 12%
  • Magiê 106 mg 25%
  • Phốt pho 314 mg 25%
  • Kali 242 mg 5%
  • Kẽm 1,5 mg 14%
  • Đồng 0,37 mg 41%
  • Mangan 2,2 mg 95%
  • Selen 4 µg 7%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3567 g80 g2,9 g
50 g50 g1783,5 g40 g1,5 g
150 g150 g53411 g121 g4,4 g
200 g200 g71214 g161 g5,8 g
250 g250 g89018 g201 g7,3 g

Câu hỏi về Gạo đỏ

Nấu gạo đỏ như thế nào để hạt mềm mà không nhão?

Vo nhẹ, ngâm khoảng 2–4 giờ rồi để ráo; nấu với khoảng 2 phần nước cho 1 phần gạo. Đun sôi, hạ nhỏ lửa, đậy nắp nấu 35–45 phút, sau đó để yên 10 phút trước khi xới; nếu gói gạo hướng dẫn khác, làm theo hướng dẫn đó.

Có cần ngâm gạo đỏ trước khi nấu không?

Ngâm không bắt buộc, nhưng giúp hạt gạo nguyên cám chín mềm và đều hơn; ngâm vài giờ là tiện nhất. Nếu không ngâm, thêm nước và nấu lâu hơn, kiểm tra độ mềm ở cuối quá trình.

Gạo đỏ dùng làm món gì ngon?

Gạo đỏ hợp với cơm ăn cùng cá kho, thịt rim hoặc rau xào; hạt chắc cũng ngon trong cơm trộn rau củ và salad ngũ cốc. Muốn nấu cháo, dùng nhiều nước hơn và ninh đến khi hạt nở mềm.

Bảo quản gạo đỏ thế nào để không bị hôi dầu?

Để gạo khô trong hộp kín, nơi mát và tránh nắng, hơi ẩm; gạo nguyên cám dễ có mùi dầu nếu để lâu trong điều kiện nóng. Gạo đã nấu nên cho vào hộp kín, làm lạnh sớm và dùng trong 3–4 ngày.

Gạo đỏ khác gạo lứt nguyên hạt thế nào?

Cả hai thường còn lớp cám nên cần nhiều nước và thời gian nấu hơn gạo trắng. Gạo đỏ có 4,1 g chất xơ mỗi 100 g, còn gạo lứt nguyên hạt có 3 g; màu đỏ đến từ sắc tố ở lớp cám.

Gạo đỏ có nhiều chất xơ không?

Một khẩu phần khoảng 50 g gạo khô cung cấp 2,1 g chất xơ. Gạo đỏ cũng có mangan đáng kể: 2,2 mg trong 100 g.

Cơm gạo đỏ để ngoài nhiệt độ phòng được bao lâu?

Đừng để cơm chín nguội trên bàn quá 2 giờ; thời tiết nóng thì cho vào tủ lạnh sớm hơn. Chia cơm thành hộp nông để nguội nhanh, rồi hâm nóng kỹ trước khi ăn.

Nguồn: CoFID (UK) 11-876 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ