Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cơm với các loại hạt
Calo và thông tin dinh dưỡng
với gạo lứt, không muối
205
calokcal mỗi 100 g
Đạm4,2 g
Carb19 g
Chất béo12 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 205 kcal —
- Chất đạm 4,2 g 8%
- Carbohydrate 19 g 7%
- Chất béo 12 g 15%
- Chất xơ 3 g 11%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 205 | 4,2 g | 19 g | 12 g |
| 50 g | 50 g | 103 | 2,1 g | 9,5 g | 5,9 g |
| 150 g | 150 g | 308 | 6,3 g | 29 g | 18 g |
| 200 g | 200 g | 410 | 8,5 g | 38 g | 23 g |
| 250 g | 250 g | 513 | 11 g | 48 g | 29 g |
Thực phẩm tương tự
- Cơm dừavới gạo trắng, có muối180 kcal / 100 g
- Cơm với rau củvới gạo lứt, không muối109 kcal / 100 g
- Gạo lứtđã nấu chín, không dầu, không muối108 kcal / 100 g
- Salad gạo lứtvới dầu ô liu, không muối115 kcal / 100 g
- Gạo lứt và rau củcông thức Brazil, có dầu, không muối, Brazil115 kcal / 100 g
- Hỗn hợp các loại hạtkhông muối658 kcal / 100 g
- Hạt và cơm quayhạt hỗn hợp, tự làm nhà346 kcal / 100 g
- Couscous gạovới dừa và nước cốt dừa339 kcal / 100 g
- Kem gạotự làm, không muối, không đường71 kcal / 100 g
- Salad gạo trắngvới dầu ô liu, không muối126 kcal / 100 g
Câu hỏi về Cơm với các loại hạt
100 g Cơm với các loại hạt có bao nhiêu calo?
100 g Cơm với các loại hạt có 205 kcal, gồm 4,2 g đạm, 19 g carbohydrate và 12 g chất béo.
50 g Cơm với các loại hạt có bao nhiêu calo?
50 g Cơm với các loại hạt có 103 kcal, gồm 2,1 g đạm, 9,5 g carbohydrate và 5,9 g chất béo.
150 g Cơm với các loại hạt có bao nhiêu calo?
150 g Cơm với các loại hạt có 308 kcal, gồm 6,3 g đạm, 29 g carbohydrate và 18 g chất béo.
200 g Cơm với các loại hạt có bao nhiêu calo?
200 g Cơm với các loại hạt có 410 kcal, gồm 8,5 g đạm, 38 g carbohydrate và 23 g chất béo.
250 g Cơm với các loại hạt có bao nhiêu calo?
250 g Cơm với các loại hạt có 513 kcal, gồm 11 g đạm, 48 g carbohydrate và 29 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0535A · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ