Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 222 kcal —
  • Chất đạm 4,2 g 8%
  • Carbohydrate 25 g 9%
  • Chất béo 11 g 15%
  • Chất xơ 2,2 g 8%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2224,2 g25 g11 g
50 g50 g1112,1 g12 g5,7 g
150 g150 g3336,3 g37 g17 g
200 g200 g4448,4 g49 g23 g
250 g250 g55511 g62 g29 g

Câu hỏi về Cơm với các loại hạt

100 g Cơm với các loại hạt có bao nhiêu calo?

100 g Cơm với các loại hạt có 222 kcal, gồm 4,2 g đạm, 25 g carbohydrate và 11 g chất béo.

50 g Cơm với các loại hạt có bao nhiêu calo?

50 g Cơm với các loại hạt có 111 kcal, gồm 2,1 g đạm, 12 g carbohydrate và 5,7 g chất béo.

150 g Cơm với các loại hạt có bao nhiêu calo?

150 g Cơm với các loại hạt có 333 kcal, gồm 6,3 g đạm, 37 g carbohydrate và 17 g chất béo.

200 g Cơm với các loại hạt có bao nhiêu calo?

200 g Cơm với các loại hạt có 444 kcal, gồm 8,4 g đạm, 49 g carbohydrate và 23 g chất béo.

250 g Cơm với các loại hạt có bao nhiêu calo?

250 g Cơm với các loại hạt có 555 kcal, gồm 11 g đạm, 62 g carbohydrate và 29 g chất béo.

Nguồn: tbca BRC0537A · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ