Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cơm với các loại hạt
Calo và thông tin dinh dưỡng
với gạo trắng, có muối
222
calokcal mỗi 100 g
Đạm4,2 g
Carb25 g
Chất béo11 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 222 kcal —
- Chất đạm 4,2 g 8%
- Carbohydrate 25 g 9%
- Chất béo 11 g 15%
- Chất xơ 2,2 g 8%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 222 | 4,2 g | 25 g | 11 g |
| 50 g | 50 g | 111 | 2,1 g | 12 g | 5,7 g |
| 150 g | 150 g | 333 | 6,3 g | 37 g | 17 g |
| 200 g | 200 g | 444 | 8,3 g | 49 g | 23 g |
| 250 g | 250 g | 555 | 10 g | 61 g | 29 g |
Thực phẩm tương tự
- Cơm rau củvới gạo trắng, có muối118 kcal / 100 g
- Cơm với cần tâyvới gạo trắng, có muối124 kcal / 100 g
- Gạo trắngđã nấu chín, không dầu, không muối, kiểu Brazil131 kcal / 100 g
- Salad gạo trắngvới dầu ô liu, có muối126 kcal / 100 g
- Gạo với trái cây ngào đường các loại hạt và hạt giốngtrắng, sống, với trái cây ngào đường, các loại hạt và hạt giống385 kcal / 100 g
- Risotto hải sảnvới gạo trắng, có muối158 kcal / 100 g
- Risotto rau củvới gạo trắng, có muối138 kcal / 100 g
- Couscous gạovới dừa và nước cốt dừa339 kcal / 100 g
- Hạt và cơm quayhạt hỗn hợp, tự làm nhà346 kcal / 100 g
Câu hỏi về Cơm với các loại hạt
100 g Cơm với các loại hạt có bao nhiêu calo?
100 g Cơm với các loại hạt có 222 kcal, gồm 4,2 g đạm, 25 g carbohydrate và 11 g chất béo.
50 g Cơm với các loại hạt có bao nhiêu calo?
50 g Cơm với các loại hạt có 111 kcal, gồm 2,1 g đạm, 12 g carbohydrate và 5,7 g chất béo.
150 g Cơm với các loại hạt có bao nhiêu calo?
150 g Cơm với các loại hạt có 333 kcal, gồm 6,3 g đạm, 37 g carbohydrate và 17 g chất béo.
200 g Cơm với các loại hạt có bao nhiêu calo?
200 g Cơm với các loại hạt có 444 kcal, gồm 8,3 g đạm, 49 g carbohydrate và 23 g chất béo.
250 g Cơm với các loại hạt có bao nhiêu calo?
250 g Cơm với các loại hạt có 555 kcal, gồm 10 g đạm, 61 g carbohydrate và 29 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0536A · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ