Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Mì ống nguyên cám
Calo và thông tin dinh dưỡng
51% lúa mì nguyên chất, phần còn lại bột semolina không tăng cường, đã nấu chín
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 159 kcal —
- Chất đạm 5,8 g 12%
- Carbohydrate 27 g 10%
- Chất béo 1,5 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 4,6 g 16%
- Đường 0,9 g —
- Natri 6 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin E 0,1 mg 1%
- Thiamin (B1) 0,16 mg 13%
- Riboflavin (B2) 0,1 mg 8%
- Niacin (B3) 2,9 mg 18%
- Axit pantothenic (B5) 0,23 mg 5%
- Vitamin B6 0,1 mg 6%
- Folate (B9) 20 µg 5%
Khoáng chất
- Canxi 12 mg 1%
- Sắt 1,7 mg 9%
- Magiê 45 mg 11%
- Phốt pho 110 mg 9%
- Kali 77 mg 2%
- Kẽm 1,1 mg 10%
- Đồng 0,2 mg 22%
- Mangan 1 mg 45%
- Selen 34,2 µg 62%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 159 | 5,8 g | 27 g | 1,5 g |
| 1 khẩu phần | 116 g | 184 | 6,8 g | 31 g | 1,7 g |
| 2 khẩu phần | 232 g | 369 | 14 g | 62 g | 3,5 g |
| ½ khẩu phần | 58 g | 92 | 3,4 g | 16 g | 0,9 g |
| 3 khẩu phần | 348 g | 553 | 20 g | 94 g | 5,2 g |
| 4 khẩu phần | 464 g | 738 | 27 g | 125 g | 7 g |
| 50 g | 50 g | 80 | 2,9 g | 14 g | 0,8 g |
| 150 g | 150 g | 239 | 8,7 g | 40 g | 2,3 g |
| 200 g | 200 g | 318 | 12 g | 54 g | 3 g |
| 250 g | 250 g | 398 | 15 g | 67 g | 3,8 g |
Thực phẩm tương tự
- Mì ống lúa mì nguyên chấtkhô352 kcal / 100 g
- Mì nguyên cám339 kcal / 100 g
- Lúa mì nguyên hạtđược nấu sơ, sống359 kcal / 100 g
- Bột mì nguyên cám369 kcal / 100 g
- Pasta wholewheat spaghetti boiled in unsalted water134 kcal / 100 g
- Gạo lứtnấu chín, không thêm muối187 kcal / 100 g
- Bánh mì nguyên cámnướng giòn267 kcal / 100 g
- Lúa mì cứng nấu chín trước nguyên hạtđã nấu chín, không thêm muối153 kcal / 100 g
- Bột ngô nguyên cám trắngnguyên cám362 kcal / 100 g
- Couscous nguyên cámluộc114 kcal / 100 g
Câu hỏi về Mì ống nguyên cám
100 g Mì ống nguyên cám có bao nhiêu calo?
100 g Mì ống nguyên cám có 159 kcal, gồm 5,8 g đạm, 27 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
1 khẩu phần (116 g) Mì ống nguyên cám có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (116 g) Mì ống nguyên cám có 184 kcal, gồm 6,8 g đạm, 31 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
2 khẩu phần (232 g) Mì ống nguyên cám có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (232 g) Mì ống nguyên cám có 369 kcal, gồm 14 g đạm, 62 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.
½ khẩu phần (58 g) Mì ống nguyên cám có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (58 g) Mì ống nguyên cám có 92 kcal, gồm 3,4 g đạm, 16 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
3 khẩu phần (348 g) Mì ống nguyên cám có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (348 g) Mì ống nguyên cám có 553 kcal, gồm 20 g đạm, 94 g carbohydrate và 5,2 g chất béo.
4 khẩu phần (464 g) Mì ống nguyên cám có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (464 g) Mì ống nguyên cám có 738 kcal, gồm 27 g đạm, 125 g carbohydrate và 7 g chất béo.
50 g Mì ống nguyên cám có bao nhiêu calo?
50 g Mì ống nguyên cám có 80 kcal, gồm 2,9 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
150 g Mì ống nguyên cám có bao nhiêu calo?
150 g Mì ống nguyên cám có 239 kcal, gồm 8,7 g đạm, 40 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168916 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ