Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 234 kcal —
  • Chất đạm 5,4 g 11%
  • Carbohydrate 20 g 7%
  • Chất béo 14 g 18%
  • Chất xơ 1,3 g 5%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2345,4 g20 g14 g
50 g50 g1172,7 g10 g7,2 g
150 g150 g3518 g31 g22 g
200 g200 g46811 g41 g29 g
250 g250 g58513 g51 g36 g

Câu hỏi về Mì Ý lúa mì

100 g Mì Ý lúa mì có bao nhiêu calo?

100 g Mì Ý lúa mì có 234 kcal, gồm 5,4 g đạm, 20 g carbohydrate và 14 g chất béo.

50 g Mì Ý lúa mì có bao nhiêu calo?

50 g Mì Ý lúa mì có 117 kcal, gồm 2,7 g đạm, 10 g carbohydrate và 7,2 g chất béo.

150 g Mì Ý lúa mì có bao nhiêu calo?

150 g Mì Ý lúa mì có 351 kcal, gồm 8 g đạm, 31 g carbohydrate và 22 g chất béo.

200 g Mì Ý lúa mì có bao nhiêu calo?

200 g Mì Ý lúa mì có 468 kcal, gồm 11 g đạm, 41 g carbohydrate và 29 g chất béo.

250 g Mì Ý lúa mì có bao nhiêu calo?

250 g Mì Ý lúa mì có 585 kcal, gồm 13 g đạm, 51 g carbohydrate và 36 g chất béo.

Nguồn: tbca BRC0910A · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ