Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 231 kcal —
  • Chất đạm 5,3 g 11%
  • Carbohydrate 20 g 7%
  • Chất béo 14 g 18%
  • Chất xơ 1,3 g 5%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2315,3 g20 g14 g
50 g50 g1162,7 g10 g7 g
150 g150 g3478 g31 g21 g
200 g200 g46211 g41 g28 g
250 g250 g57813 g51 g35 g

Câu hỏi về Mì Ý lúa mì

100 g Mì Ý lúa mì có bao nhiêu calo?

100 g Mì Ý lúa mì có 231 kcal, gồm 5,3 g đạm, 20 g carbohydrate và 14 g chất béo.

50 g Mì Ý lúa mì có bao nhiêu calo?

50 g Mì Ý lúa mì có 116 kcal, gồm 2,7 g đạm, 10 g carbohydrate và 7 g chất béo.

150 g Mì Ý lúa mì có bao nhiêu calo?

150 g Mì Ý lúa mì có 347 kcal, gồm 8 g đạm, 31 g carbohydrate và 21 g chất béo.

200 g Mì Ý lúa mì có bao nhiêu calo?

200 g Mì Ý lúa mì có 462 kcal, gồm 11 g đạm, 41 g carbohydrate và 28 g chất béo.

250 g Mì Ý lúa mì có bao nhiêu calo?

250 g Mì Ý lúa mì có 578 kcal, gồm 13 g đạm, 51 g carbohydrate và 35 g chất béo.

Nguồn: tbca BRC0909A · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ