Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 164 kcal —
  • Chất đạm 6,8 g 14%
  • Carbohydrate 19 g 7%
  • Chất béo 6,7 g 9%
  • Chất xơ 0,6 g 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1646,8 g19 g6,7 g
50 g50 g823,4 g9,5 g3,3 g
150 g150 g24610 g28 g10 g
200 g200 g32814 g38 g13 g
250 g250 g41017 g47 g17 g

Câu hỏi về Mì Ý lúa mì

100 g Mì Ý lúa mì có bao nhiêu calo?

100 g Mì Ý lúa mì có 164 kcal, gồm 6,8 g đạm, 19 g carbohydrate và 6,7 g chất béo.

50 g Mì Ý lúa mì có bao nhiêu calo?

50 g Mì Ý lúa mì có 82 kcal, gồm 3,4 g đạm, 9,5 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.

150 g Mì Ý lúa mì có bao nhiêu calo?

150 g Mì Ý lúa mì có 246 kcal, gồm 10 g đạm, 28 g carbohydrate và 10 g chất béo.

200 g Mì Ý lúa mì có bao nhiêu calo?

200 g Mì Ý lúa mì có 328 kcal, gồm 14 g đạm, 38 g carbohydrate và 13 g chất béo.

250 g Mì Ý lúa mì có bao nhiêu calo?

250 g Mì Ý lúa mì có 410 kcal, gồm 17 g đạm, 47 g carbohydrate và 17 g chất béo.

Nguồn: tbca BRC0904A · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ