Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 161 kcal —
  • Chất đạm 6,7 g 13%
  • Carbohydrate 19 g 7%
  • Chất béo 6,4 g 8%
  • Chất xơ 0,6 g 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1616,7 g19 g6,4 g
50 g50 g813,4 g9,5 g3,2 g
150 g150 g24210 g28 g9,6 g
200 g200 g32213 g38 g13 g
250 g250 g40317 g47 g16 g

Câu hỏi về Mì Ý lúa mì

100 g Mì Ý lúa mì có bao nhiêu calo?

100 g Mì Ý lúa mì có 161 kcal, gồm 6,7 g đạm, 19 g carbohydrate và 6,4 g chất béo.

50 g Mì Ý lúa mì có bao nhiêu calo?

50 g Mì Ý lúa mì có 81 kcal, gồm 3,4 g đạm, 9,5 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.

150 g Mì Ý lúa mì có bao nhiêu calo?

150 g Mì Ý lúa mì có 242 kcal, gồm 10 g đạm, 28 g carbohydrate và 9,6 g chất béo.

200 g Mì Ý lúa mì có bao nhiêu calo?

200 g Mì Ý lúa mì có 322 kcal, gồm 13 g đạm, 38 g carbohydrate và 13 g chất béo.

250 g Mì Ý lúa mì có bao nhiêu calo?

250 g Mì Ý lúa mì có 403 kcal, gồm 17 g đạm, 47 g carbohydrate và 16 g chất béo.

Nguồn: tbca BRC0884A · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ