Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 125 kcal —
  • Chất đạm 3 g 6%
  • Carbohydrate 20 g 7%
  • Chất béo 3,6 g 5%
  • Chất xơ 1,2 g 4%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1253 g20 g3,6 g
50 g50 g631,5 g9,8 g1,8 g
150 g150 g1884,6 g29 g5,4 g
200 g200 g2506,1 g39 g7,1 g
250 g250 g3137,6 g49 g8,9 g

Câu hỏi về Mì Ý lúa mì

100 g Mì Ý lúa mì có bao nhiêu calo?

100 g Mì Ý lúa mì có 125 kcal, gồm 3 g đạm, 20 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.

50 g Mì Ý lúa mì có bao nhiêu calo?

50 g Mì Ý lúa mì có 63 kcal, gồm 1,5 g đạm, 9,8 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

150 g Mì Ý lúa mì có bao nhiêu calo?

150 g Mì Ý lúa mì có 188 kcal, gồm 4,6 g đạm, 29 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.

200 g Mì Ý lúa mì có bao nhiêu calo?

200 g Mì Ý lúa mì có 250 kcal, gồm 6,1 g đạm, 39 g carbohydrate và 7,1 g chất béo.

250 g Mì Ý lúa mì có bao nhiêu calo?

250 g Mì Ý lúa mì có 313 kcal, gồm 7,6 g đạm, 49 g carbohydrate và 8,9 g chất béo.

Nguồn: tbca BRC0965A · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ