Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 150 kcal —
- Chất đạm 2,8 g 6%
- Carbohydrate 33 g 12%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0,7 g 3%
- Đường 2,2 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 150 | 2,8 g | 33 g | 0,2 g |
| 50 g | 50 g | 75 | 1,4 g | 17 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 225 | 4,2 g | 50 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 300 | 5,6 g | 66 g | 0,4 g |
| 250 g | 250 g | 375 | 7 g | 83 g | 0,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cơm
100 g Cơm có bao nhiêu calo?
100 g Cơm có 150 kcal, gồm 2,8 g đạm, 33 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
50 g Cơm có bao nhiêu calo?
50 g Cơm có 75 kcal, gồm 1,4 g đạm, 17 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Cơm có bao nhiêu calo?
150 g Cơm có 225 kcal, gồm 4,2 g đạm, 50 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
200 g Cơm có bao nhiêu calo?
200 g Cơm có 300 kcal, gồm 5,6 g đạm, 66 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
250 g Cơm có bao nhiêu calo?
250 g Cơm có 375 kcal, gồm 7 g đạm, 83 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
Nguồn: ausnut F007649 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ