Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Gạo hoang dã
Calo và thông tin dinh dưỡng
chưa nấu
360
calokcal mỗi 100 g
Đạm15 g
Carb69 g
Chất béo1,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 360 kcal —
- Chất đạm 15 g 29%
- Carbohydrate 69 g 25%
- Chất béo 1,1 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 6,2 g 22%
- Đường 2,5 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 360 | 15 g | 69 g | 1,1 g |
| 50 g | 50 g | 180 | 7,4 g | 34 g | 0,6 g |
| 150 g | 150 g | 540 | 22 g | 103 g | 1,7 g |
| 200 g | 200 g | 720 | 29 g | 137 g | 2,2 g |
| 250 g | 250 g | 900 | 37 g | 172 g | 2,8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Gạo hoang dã
100 g Gạo hoang dã có bao nhiêu calo?
100 g Gạo hoang dã có 360 kcal, gồm 15 g đạm, 69 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
50 g Gạo hoang dã có bao nhiêu calo?
50 g Gạo hoang dã có 180 kcal, gồm 7,4 g đạm, 34 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
150 g Gạo hoang dã có bao nhiêu calo?
150 g Gạo hoang dã có 540 kcal, gồm 22 g đạm, 103 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
200 g Gạo hoang dã có bao nhiêu calo?
200 g Gạo hoang dã có 720 kcal, gồm 29 g đạm, 137 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.
250 g Gạo hoang dã có bao nhiêu calo?
250 g Gạo hoang dã có 900 kcal, gồm 37 g đạm, 172 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.
Nguồn: ausnut F007684 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ