Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Diêm mạch đỏ

Calo và thông tin dinh dưỡng

đã nấu chín

153
calokcal mỗi 100 g
Đạm5,9 g
Carb24 g
Chất béo2,8 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 153 kcal —
  • Chất đạm 5,9 g 12%
  • Carbohydrate 24 g 9%
  • Chất béo 2,8 g 4%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 5 g 18%
  • Đường 1,2 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1535,9 g24 g2,8 g
50 g50 g773 g12 g1,4 g
150 g150 g2308,9 g35 g4,2 g
200 g200 g30612 g47 g5,6 g
250 g250 g38315 g59 g7 g

Câu hỏi về Diêm mạch đỏ

Có cần ngâm hoặc vo diêm mạch đỏ trước khi nấu không?

Bạn nên vo diêm mạch đỏ dưới vòi nước, xoa nhẹ hạt rồi để ráo; làm vậy giúp rửa bớt lớp saponin có thể gây vị đắng. Thường không cần ngâm.

Nấu diêm mạch đỏ trên bếp mất bao lâu?

Cho một phần diêm mạch đỏ đã vo vào nồi với hai phần nước, đun sôi rồi hạ nhỏ lửa, đậy nắp nấu khoảng 15–20 phút. Khi hạt nở và hút hết nước, tắt bếp, để yên thêm 5 phút rồi dùng nĩa xới tơi.

Làm sao để diêm mạch đỏ không bị nhão?

Vo và để ráo kỹ, đong nước vừa đủ rồi nấu liu riu với nắp đậy; đừng khuấy trong lúc nấu. Khi nước cạn, để hạt nghỉ vài phút và xới nhẹ để tơi.

Diêm mạch đỏ hợp với món gì?

Hạt giữ hình dạng khá tốt sau khi nấu, nên hợp với salad rau củ, món ăn kèm thay cơm và súp. Bạn cũng có thể trộn với rau thơm, nước cốt chanh, dầu ô liu và đậu gà để làm salad no bụng.

Bảo quản diêm mạch đỏ đã nấu thế nào?

Để nguội nhanh, cho vào hộp kín và cất trong tủ lạnh; dùng trong khoảng 3–4 ngày. Nếu để ở nhiệt độ phòng, đừng để quá 2 giờ.

Có thể thay diêm mạch đỏ bằng gạo đỏ không?

Được, nhưng gạo đỏ thường cần nhiều thời gian nấu hơn và có kết cấu dai, dẻo hơn; hãy nấu riêng theo hướng dẫn của loại gạo đó. Diêm mạch đỏ có 5 g chất xơ trên 100 g, còn gạo đỏ có 1,7 g.

Diêm mạch đỏ khác diêm mạch trắng ở điểm nào?

Diêm mạch đỏ thường giữ độ săn và hình dạng rõ hơn sau khi nấu, còn diêm mạch trắng mềm và nhanh chín hơn. Hạt diêm mạch đỏ có 14,6 g protein trên 100 g, so với 5,3 g trong hạt diêm mạch trắng.

Nguồn: mvt 05.457 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ