Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 19 kcal —
  • Chất đạm 0,9 g 2%
  • Carbohydrate 1,4 g 0%
  • Chất xơ 2,3 g 8%
  • Đường 1,3 g —

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 3,5 µg 0%
  • Vitamin C 9,9 mg 11%
  • Vitamin K 5 µg 4%
  • Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,07 mg 1%
  • Vitamin B6 0,05 mg 3%

Khoáng chất

  • Canxi 65,5 mg 5%
  • Magiê 10,5 mg 3%
  • Phốt pho 22,6 mg 2%
  • Kali 313 mg 7%
  • Đồng 0,03 mg 3%
  • Mangan 0,07 mg 3%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g190,9 g1,4 g–
50 g50 g90,5 g0,7 g–
150 g150 g281,4 g2 g–
200 g200 g381,9 g2,7 g–
250 g250 g472,4 g3,4 g–

Câu hỏi về cuống đại hoàng

100 g cuống đại hoàng có bao nhiêu calo?

100 g cuống đại hoàng có 19 kcal, gồm 0,9 g đạm, 1,4 g carbohydrate và – chất béo.

50 g cuống đại hoàng có bao nhiêu calo?

50 g cuống đại hoàng có 9 kcal, gồm 0,5 g đạm, 0,7 g carbohydrate và – chất béo.

150 g cuống đại hoàng có bao nhiêu calo?

150 g cuống đại hoàng có 28 kcal, gồm 1,4 g đạm, 2 g carbohydrate và – chất béo.

200 g cuống đại hoàng có bao nhiêu calo?

200 g cuống đại hoàng có 38 kcal, gồm 1,9 g đạm, 2,7 g carbohydrate và – chất béo.

250 g cuống đại hoàng có bao nhiêu calo?

250 g cuống đại hoàng có 47 kcal, gồm 2,4 g đạm, 3,4 g carbohydrate và – chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 13203 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ