Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 66 kcal —
  • Chất đạm 1,4 g 3%
  • Carbohydrate 13 g 5%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 2,1 g 8%
  • Đường 13 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g661,4 g13 g0,2 g
50 g50 g330,7 g6,7 g0,1 g
150 g150 g992,1 g20 g0,3 g
200 g200 g1322,8 g27 g0,4 g
250 g250 g1653,5 g33 g0,5 g

Câu hỏi về Cuống đại hoàng

100 g Cuống đại hoàng có bao nhiêu calo?

100 g Cuống đại hoàng có 66 kcal, gồm 1,4 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Cuống đại hoàng có bao nhiêu calo?

50 g Cuống đại hoàng có 33 kcal, gồm 0,7 g đạm, 6,7 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Cuống đại hoàng có bao nhiêu calo?

150 g Cuống đại hoàng có 99 kcal, gồm 2,1 g đạm, 20 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

200 g Cuống đại hoàng có bao nhiêu calo?

200 g Cuống đại hoàng có 132 kcal, gồm 2,8 g đạm, 27 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

250 g Cuống đại hoàng có bao nhiêu calo?

250 g Cuống đại hoàng có 165 kcal, gồm 3,5 g đạm, 33 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

Nguồn: ausnut F007630 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ