Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 30 kcal —
  • Chất đạm 3,3 g 7%
  • Carbohydrate 1,6 g 1%
  • Chất béo 0,5 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 3,2 g 11%
  • Đường 1,2 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g303,3 g1,6 g0,5 g
50 g50 g151,6 g0,8 g0,2 g
150 g150 g454,9 g2,3 g0,7 g
200 g200 g606,5 g3,1 g1 g
250 g250 g758,2 g3,9 g1,2 g

Câu hỏi về Cải cầu vồng

100 g Cải cầu vồng có bao nhiêu calo?

100 g Cải cầu vồng có 30 kcal, gồm 3,3 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

50 g Cải cầu vồng có bao nhiêu calo?

50 g Cải cầu vồng có 15 kcal, gồm 1,6 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Cải cầu vồng có bao nhiêu calo?

150 g Cải cầu vồng có 45 kcal, gồm 4,9 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

200 g Cải cầu vồng có bao nhiêu calo?

200 g Cải cầu vồng có 60 kcal, gồm 6,5 g đạm, 3,1 g carbohydrate và 1 g chất béo.

250 g Cải cầu vồng có bao nhiêu calo?

250 g Cải cầu vồng có 75 kcal, gồm 8,2 g đạm, 3,9 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) G230142 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ