Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 18 kcal —
  • Chất đạm 2 g 4%
  • Carbohydrate 0,9 g 0%
  • Chất béo 0,3 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 1,9 g 7%
  • Đường 0,7 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g182 g0,9 g0,3 g
50 g50 g91 g0,5 g0,1 g
150 g150 g273 g1,4 g0,4 g
200 g200 g363,9 g1,9 g0,6 g
250 g250 g454,9 g2,3 g0,7 g

Câu hỏi về Cải cầu vồng

100 g Cải cầu vồng có bao nhiêu calo?

100 g Cải cầu vồng có 18 kcal, gồm 2 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

50 g Cải cầu vồng có bao nhiêu calo?

50 g Cải cầu vồng có 9 kcal, gồm 1 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Cải cầu vồng có bao nhiêu calo?

150 g Cải cầu vồng có 27 kcal, gồm 3 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

200 g Cải cầu vồng có bao nhiêu calo?

200 g Cải cầu vồng có 36 kcal, gồm 3,9 g đạm, 1,9 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

250 g Cải cầu vồng có bao nhiêu calo?

250 g Cải cầu vồng có 45 kcal, gồm 4,9 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) G230152 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ