Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 19 kcal —
  • Chất đạm 2,2 g 4%
  • Carbohydrate 0,8 g 0%
  • Chất béo 0,8 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Đường 0,8 g —
  • Natri 120 mg 5%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 640 µg 71%
  • Vitamin C 8 mg 9%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 1,7 mg 11%
  • Vitamin K 575 µg 479%
  • Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
  • Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
  • Niacin (B3) 0,9 mg 6%
  • Axit pantothenic (B5) 0,21 mg 4%
  • Vitamin B6 0,09 mg 5%
  • Biotin (B7) 0,1 µg 0%
  • Folate (B9) 81 µg 20%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 160 mg 12%
  • Sắt 1,6 mg 9%
  • Magiê 34 mg 8%
  • Phốt pho 28 mg 2%
  • Kali 230 mg 5%
  • Kẽm 0,5 mg 5%
  • Đồng 0,01 mg 1%
  • Mangan 0,5 mg 22%
  • Selen 1 µg 2%
  • Iốt 2 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g192,2 g0,8 g0,8 g
50 g50 g101,1 g0,4 g0,4 g
150 g150 g293,3 g1,2 g1,2 g
200 g200 g384,4 g1,6 g1,6 g
250 g250 g485,5 g2 g2 g

Câu hỏi về Rau chân vịt già

100 g Rau chân vịt già có bao nhiêu calo?

100 g Rau chân vịt già có 19 kcal, gồm 2,2 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

50 g Rau chân vịt già có bao nhiêu calo?

50 g Rau chân vịt già có 10 kcal, gồm 1,1 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

150 g Rau chân vịt già có bao nhiêu calo?

150 g Rau chân vịt già có 29 kcal, gồm 3,3 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

200 g Rau chân vịt già có bao nhiêu calo?

200 g Rau chân vịt già có 38 kcal, gồm 4,4 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.

250 g Rau chân vịt già có bao nhiêu calo?

250 g Rau chân vịt già có 48 kcal, gồm 5,5 g đạm, 2 g carbohydrate và 2 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 13-573 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ