Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 25 kcal —
  • Chất đạm 2,8 g 6%
  • Carbohydrate 1,6 g 1%
  • Chất béo 0,8 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Đường 1,5 g —
  • Natri 140 mg 6%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 589 µg 65%
  • Vitamin C 26 mg 29%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 1,7 mg 11%
  • Vitamin K 394 µg 328%
  • Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
  • Riboflavin (B2) 0,09 mg 7%
  • Niacin (B3) 1,2 mg 8%
  • Axit pantothenic (B5) 0,27 mg 5%
  • Vitamin B6 0,17 mg 10%
  • Biotin (B7) 0,1 µg 0%
  • Folate (B9) 114 µg 28%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 170 mg 13%
  • Sắt 2,1 mg 12%
  • Magiê 54 mg 13%
  • Phốt pho 45 mg 4%
  • Kali 500 mg 11%
  • Kẽm 0,7 mg 6%
  • Đồng 0,04 mg 4%
  • Mangan 0,6 mg 26%
  • Selen 1 µg 2%
  • Iốt 2 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g252,8 g1,6 g0,8 g
50 g50 g131,4 g0,8 g0,4 g
150 g150 g384,2 g2,4 g1,2 g
200 g200 g505,6 g3,2 g1,6 g
250 g250 g637 g4 g2 g

Câu hỏi về Rau chân vịt già

100 g Rau chân vịt già có bao nhiêu calo?

100 g Rau chân vịt già có 25 kcal, gồm 2,8 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

50 g Rau chân vịt già có bao nhiêu calo?

50 g Rau chân vịt già có 13 kcal, gồm 1,4 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

150 g Rau chân vịt già có bao nhiêu calo?

150 g Rau chân vịt già có 38 kcal, gồm 4,2 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

200 g Rau chân vịt già có bao nhiêu calo?

200 g Rau chân vịt già có 50 kcal, gồm 5,6 g đạm, 3,2 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.

250 g Rau chân vịt già có bao nhiêu calo?

250 g Rau chân vịt già có 63 kcal, gồm 7 g đạm, 4 g carbohydrate và 2 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 13-572 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ