Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 90 kcal —
  • Chất đạm 1,2 g 2%
  • Carbohydrate 22 g 8%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 1,5 g 5%
  • Đường 0,9 g —
  • Natri 2 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 9 µg 1%
  • Vitamin C 14 mg 16%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
  • Riboflavin (B2) 0,1 mg 8%
  • Niacin (B3) 0,4 mg 3%
  • Vitamin B6 0,37 mg 22%
  • Folate (B9) 73 µg 18%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 5 mg 0%
  • Sắt 0,3 mg 2%
  • Magiê 33 mg 8%
  • Phốt pho 35 mg 3%
  • Kali 400 mg 9%
  • Kẽm 0,2 mg 2%
  • Đồng 0,13 mg 14%
  • Mangan 0,5 mg 22%
  • Selen 1 µg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g901,2 g22 g0,2 g
50 g50 g450,6 g11 g0,1 g
150 g150 g1351,8 g34 g0,3 g
200 g200 g1802,4 g45 g0,4 g
250 g250 g2253 g56 g0,5 g

Câu hỏi về Matoki

100 g Matoki có bao nhiêu calo?

100 g Matoki có 90 kcal, gồm 1,2 g đạm, 22 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Matoki có bao nhiêu calo?

50 g Matoki có 45 kcal, gồm 0,6 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Matoki có bao nhiêu calo?

150 g Matoki có 135 kcal, gồm 1,8 g đạm, 34 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

200 g Matoki có bao nhiêu calo?

200 g Matoki có 180 kcal, gồm 2,4 g đạm, 45 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

250 g Matoki có bao nhiêu calo?

250 g Matoki có 225 kcal, gồm 3 g đạm, 56 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 13-279 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ