Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 91 kcal —
  • Chất đạm 4,2 g 8%
  • Carbohydrate 18 g 6%
  • Chất béo 0,3 g 0%
  • Natri 18 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 1 mg 1%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,13 mg 11%
  • Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
  • Niacin (B3) 1,2 mg 8%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 11 mg 1%
  • Sắt 2,2 mg 12%
  • Magiê 43 mg 10%
  • Phốt pho 140 mg 11%
  • Kali 610 mg 13%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g914,2 g18 g0,3 g
50 g50 g462,1 g8,9 g0,2 g
150 g150 g1376,3 g27 g0,5 g
200 g200 g1828,4 g36 g0,6 g
250 g250 g22811 g45 g0,8 g

Câu hỏi về Củ chóc

100 g Củ chóc có bao nhiêu calo?

100 g Củ chóc có 91 kcal, gồm 4,2 g đạm, 18 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

50 g Củ chóc có bao nhiêu calo?

50 g Củ chóc có 46 kcal, gồm 2,1 g đạm, 8,9 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Củ chóc có bao nhiêu calo?

150 g Củ chóc có 137 kcal, gồm 6,3 g đạm, 27 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

200 g Củ chóc có bao nhiêu calo?

200 g Củ chóc có 182 kcal, gồm 8,4 g đạm, 36 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

250 g Củ chóc có bao nhiêu calo?

250 g Củ chóc có 228 kcal, gồm 11 g đạm, 45 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 13-152 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ