Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 78 kcal —
  • Chất đạm 4,5 g 9%
  • Carbohydrate 16 g 6%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Natri 18 mg 1%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0,3 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,14 mg 12%
  • Riboflavin (B2) 0,06 mg 5%
  • Niacin (B3) 1,2 mg 7%
  • Axit pantothenic (B5) 0,45 mg 9%
  • Vitamin B6 0,21 mg 12%
  • Folate (B9) 9 µg 2%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 7 mg 1%
  • Sắt 1,2 mg 7%
  • Magiê 49 mg 12%
  • Phốt pho 197 mg 16%
  • Kali 881 mg 19%
  • Kẽm 0,22 mg 2%
  • Đồng 0,14 mg 15%
  • Mangan 0,29 mg 12%
  • Selen 0,6 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g784,5 g16 g0,1 g
1 khẩu phần12 g90,5 g1,9 g0 g
2 khẩu phần24 g191,1 g3,9 g0 g
½ khẩu phần6 g50,3 g1 g0 g
3 khẩu phần36 g281,6 g5,8 g0 g
4 khẩu phần48 g372,2 g7,7 g0 g
50 g50 g392,2 g8,1 g0,1 g
150 g150 g1176,7 g24 g0,2 g
200 g200 g1569 g32 g0,2 g
250 g250 g19511 g40 g0,3 g

Câu hỏi về Củ chóc

100 g Củ chóc có bao nhiêu calo?

100 g Củ chóc có 78 kcal, gồm 4,5 g đạm, 16 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

1 khẩu phần (12 g) Củ chóc có bao nhiêu calo?

1 khẩu phần (12 g) Củ chóc có 9 kcal, gồm 0,5 g đạm, 1,9 g carbohydrate và 0 g chất béo.

2 khẩu phần (24 g) Củ chóc có bao nhiêu calo?

2 khẩu phần (24 g) Củ chóc có 19 kcal, gồm 1,1 g đạm, 3,9 g carbohydrate và 0 g chất béo.

½ khẩu phần (6 g) Củ chóc có bao nhiêu calo?

½ khẩu phần (6 g) Củ chóc có 5 kcal, gồm 0,3 g đạm, 1 g carbohydrate và 0 g chất béo.

3 khẩu phần (36 g) Củ chóc có bao nhiêu calo?

3 khẩu phần (36 g) Củ chóc có 28 kcal, gồm 1,6 g đạm, 5,8 g carbohydrate và 0 g chất béo.

4 khẩu phần (48 g) Củ chóc có bao nhiêu calo?

4 khẩu phần (48 g) Củ chóc có 37 kcal, gồm 2,2 g đạm, 7,7 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g Củ chóc có bao nhiêu calo?

50 g Củ chóc có 39 kcal, gồm 2,2 g đạm, 8,1 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Củ chóc có bao nhiêu calo?

150 g Củ chóc có 117 kcal, gồm 6,7 g đạm, 24 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

Nguồn: USDA FoodData Central 169204 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ