Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Củ chóc
Calo và thông tin dinh dưỡng
luộc, để ráo, có muối
78
calokcal mỗi 100 g
Đạm4,5 g
Carb16 g
Chất béo0,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 78 kcal —
- Chất đạm 4,5 g 9%
- Carbohydrate 16 g 6%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Natri 254 mg 11%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0,3 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,14 mg 12%
- Riboflavin (B2) 0,06 mg 5%
- Niacin (B3) 1,2 mg 7%
- Axit pantothenic (B5) 0,44 mg 9%
- Vitamin B6 0,2 mg 12%
- Folate (B9) 9 µg 2%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 7 mg 1%
- Sắt 1,2 mg 7%
- Magiê 49 mg 12%
- Phốt pho 197 mg 16%
- Kali 881 mg 19%
- Kẽm 0,22 mg 2%
- Đồng 0,13 mg 14%
- Mangan 0,28 mg 12%
- Selen 0,6 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 78 | 4,5 g | 16 g | 0,1 g |
| 50 g | 50 g | 39 | 2,2 g | 8,1 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 117 | 6,7 g | 24 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 156 | 9 g | 32 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 195 | 11 g | 40 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Củ chóc
100 g Củ chóc có bao nhiêu calo?
100 g Củ chóc có 78 kcal, gồm 4,5 g đạm, 16 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
50 g Củ chóc có bao nhiêu calo?
50 g Củ chóc có 39 kcal, gồm 2,2 g đạm, 8,1 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Củ chóc có bao nhiêu calo?
150 g Củ chóc có 117 kcal, gồm 6,7 g đạm, 24 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
200 g Củ chóc có bao nhiêu calo?
200 g Củ chóc có 156 kcal, gồm 9 g đạm, 32 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
250 g Củ chóc có bao nhiêu calo?
250 g Củ chóc có 195 kcal, gồm 11 g đạm, 40 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 6357 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ