Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Lá rau dền
Calo và thông tin dinh dưỡng
nấu chín, luộc, để ráo, không có muối
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 21 kcal —
- Chất đạm 2,1 g 4%
- Carbohydrate 4,1 g 1%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Natri 21 mg 1%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 139 µg 15%
- Vitamin C 41,1 mg 46%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,13 mg 10%
- Niacin (B3) 0,56 mg 3%
- Axit pantothenic (B5) 0,06 mg 1%
- Vitamin B6 0,18 mg 10%
- Folate (B9) 57 µg 14%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 209 mg 16%
- Sắt 2,3 mg 13%
- Magiê 55 mg 13%
- Phốt pho 72 mg 6%
- Kali 641 mg 14%
- Kẽm 0,88 mg 8%
- Đồng 0,16 mg 18%
- Mangan 0,86 mg 37%
- Selen 0,9 µg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 21 | 2,1 g | 4,1 g | 0,2 g |
| 1 khẩu phần | 132 g | 28 | 2,8 g | 5,4 g | 0,2 g |
| 2 khẩu phần | 264 g | 55 | 5,6 g | 11 g | 0,5 g |
| ½ khẩu phần | 66 g | 14 | 1,4 g | 2,7 g | 0,1 g |
| 3 khẩu phần | 396 g | 83 | 8,4 g | 16 g | 0,7 g |
| 4 khẩu phần | 528 g | 111 | 11 g | 22 g | 1 g |
| 50 g | 50 g | 11 | 1,1 g | 2,1 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 32 | 3,2 g | 6,2 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 42 | 4,2 g | 8,2 g | 0,4 g |
| 250 g | 250 g | 53 | 5,3 g | 10 g | 0,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Lá rau dền tươi23 kcal / 100 g
- Hạt dềnđã nấu chín102 kcal / 100 g
- Dền luộcluộc119 kcal / 100 g
- Lá dền xanh31 kcal / 100 g
- Rau củ dềnnấu chín, luộc, ráo nước, không có muối27 kcal / 100 g
- Dềnnấu chín103 kcal / 100 g
- Lá bồ công anhnấu chín, luộc, để ráo, không muối33 kcal / 100 g
- Rau chân vịt nấu chín luộc ráo nước không muốinấu chín, luộc, ráo nước, không muối23 kcal / 100 g
- Ngọn lá đậu dảinấu chín, luộc, để ráo, không có muối22 kcal / 100 g
- Ngọn lá mướp đắngnấu chín, luộc, để ráo, không có muối34 kcal / 100 g
Câu hỏi về Lá rau dền
100 g Lá rau dền có bao nhiêu calo?
100 g Lá rau dền có 21 kcal, gồm 2,1 g đạm, 4,1 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
1 khẩu phần (132 g) Lá rau dền có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (132 g) Lá rau dền có 28 kcal, gồm 2,8 g đạm, 5,4 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
2 khẩu phần (264 g) Lá rau dền có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (264 g) Lá rau dền có 55 kcal, gồm 5,6 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
½ khẩu phần (66 g) Lá rau dền có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (66 g) Lá rau dền có 14 kcal, gồm 1,4 g đạm, 2,7 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
3 khẩu phần (396 g) Lá rau dền có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (396 g) Lá rau dền có 83 kcal, gồm 8,4 g đạm, 16 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
4 khẩu phần (528 g) Lá rau dền có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (528 g) Lá rau dền có 111 kcal, gồm 11 g đạm, 22 g carbohydrate và 1 g chất béo.
50 g Lá rau dền có bao nhiêu calo?
50 g Lá rau dền có 11 kcal, gồm 1,1 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Lá rau dền có bao nhiêu calo?
150 g Lá rau dền có 32 kcal, gồm 3,2 g đạm, 6,2 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169202 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ