Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 372 kcal —
  • Chất đạm 14 g 27%
  • Carbohydrate 59 g 21%
  • Chất béo 7 g 9%
  • Chất béo bão hòa 1,5 g 7%
  • Chất xơ 6,7 g 24%
  • Đường 1,7 g —
  • Natri 4 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 4,2 mg 5%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 1,2 mg 8%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,12 mg 10%
  • Riboflavin (B2) 0,2 mg 15%
  • Niacin (B3) 0,92 mg 6%
  • Axit pantothenic (B5) 1,5 mg 29%
  • Vitamin B6 0,59 mg 35%
  • Folate (B9) 82 µg 21%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 69,8 mg 13%

Khoáng chất

  • Canxi 159 mg 12%
  • Sắt 7,6 mg 42%
  • Magiê 248 mg 59%
  • Phốt pho 557 mg 45%
  • Kali 508 mg 11%
  • Kẽm 2,9 mg 26%
  • Đồng 0,53 mg 58%
  • Mangan 3,3 mg 145%
  • Selen 18,7 µg 34%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g37214 g59 g7 g
50 g50 g1866,8 g29 g3,5 g
150 g150 g55820 g88 g11 g
200 g200 g74427 g117 g14 g
250 g250 g93034 g146 g18 g

Câu hỏi về Dền

100 g Dền có bao nhiêu calo?

100 g Dền có 372 kcal, gồm 14 g đạm, 59 g carbohydrate và 7 g chất béo.

50 g Dền có bao nhiêu calo?

50 g Dền có 186 kcal, gồm 6,8 g đạm, 29 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.

150 g Dền có bao nhiêu calo?

150 g Dền có 558 kcal, gồm 20 g đạm, 88 g carbohydrate và 11 g chất béo.

200 g Dền có bao nhiêu calo?

200 g Dền có 744 kcal, gồm 27 g đạm, 117 g carbohydrate và 14 g chất béo.

250 g Dền có bao nhiêu calo?

250 g Dền có 930 kcal, gồm 34 g đạm, 146 g carbohydrate và 18 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 4409 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ