Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 358 kcal —
  • Chất đạm 13 g 26%
  • Carbohydrate 58 g 21%
  • Chất béo 6,1 g 8%
  • Chất béo bão hòa 0,7 g 4%
  • Chất xơ 7 g 25%
  • Đường 6,1 g —
  • Natri 5 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0,67 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,36 mg 30%
  • Riboflavin (B2) 0,32 mg 25%
  • Niacin (B3) 1,5 mg 10%
  • Axit pantothenic (B5) 0,77 mg 15%
  • Vitamin B6 0,49 mg 29%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 47 mg 4%
  • Sắt 4,6 mg 25%
  • Magiê 197 mg 47%
  • Phốt pho 457 mg 37%
  • Kali 563 mg 12%
  • Kẽm 3,1 mg 28%
  • Đồng 0,59 mg 66%
  • Mangan 2 mg 88%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g35813 g58 g6,1 g
50 g50 g1796,6 g29 g3 g
150 g150 g53720 g87 g9,1 g
200 g200 g71626 g116 g12 g
250 g250 g89533 g145 g15 g

Câu hỏi về Diêm mạch

100 g Diêm mạch có bao nhiêu calo?

100 g Diêm mạch có 358 kcal, gồm 13 g đạm, 58 g carbohydrate và 6,1 g chất béo.

50 g Diêm mạch có bao nhiêu calo?

50 g Diêm mạch có 179 kcal, gồm 6,6 g đạm, 29 g carbohydrate và 3 g chất béo.

150 g Diêm mạch có bao nhiêu calo?

150 g Diêm mạch có 537 kcal, gồm 20 g đạm, 87 g carbohydrate và 9,1 g chất béo.

200 g Diêm mạch có bao nhiêu calo?

200 g Diêm mạch có 716 kcal, gồm 26 g đạm, 116 g carbohydrate và 12 g chất béo.

250 g Diêm mạch có bao nhiêu calo?

250 g Diêm mạch có 895 kcal, gồm 33 g đạm, 145 g carbohydrate và 15 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 9340 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ