Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Diêm mạch
Calo và thông tin dinh dưỡng
khô
368
calokcal mỗi 100 g
Đạm14 g
Carb57 g
Chất béo6,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 368 kcal —
- Chất đạm 14 g 28%
- Carbohydrate 57 g 21%
- Chất béo 6,1 g 8%
- Chất béo bão hòa 0,7 g 4%
- Chất xơ 6,9 g 25%
- Đường 2,7 g —
- Natri 5 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 1 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,36 mg 30%
- Riboflavin (B2) 0,32 mg 24%
- Niacin (B3) 1,5 mg 10%
- Axit pantothenic (B5) 0,77 mg 15%
- Vitamin B6 0,49 mg 29%
- Folate (B9) 184 µg 46%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 70,2 mg 13%
Khoáng chất
- Canxi 47 mg 4%
- Sắt 4,6 mg 25%
- Magiê 197 mg 47%
- Phốt pho 457 mg 37%
- Kali 563 mg 12%
- Kẽm 3,1 mg 28%
- Đồng 0,59 mg 66%
- Mangan 2 mg 88%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 368 | 14 g | 57 g | 6,1 g |
| 50 g | 50 g | 184 | 7,1 g | 29 g | 3 g |
| 150 g | 150 g | 552 | 21 g | 86 g | 9,1 g |
| 200 g | 200 g | 736 | 28 g | 115 g | 12 g |
| 250 g | 250 g | 920 | 35 g | 143 g | 15 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Diêm mạch
100 g Diêm mạch có bao nhiêu calo?
100 g Diêm mạch có 368 kcal, gồm 14 g đạm, 57 g carbohydrate và 6,1 g chất béo.
50 g Diêm mạch có bao nhiêu calo?
50 g Diêm mạch có 184 kcal, gồm 7,1 g đạm, 29 g carbohydrate và 3 g chất béo.
150 g Diêm mạch có bao nhiêu calo?
150 g Diêm mạch có 552 kcal, gồm 21 g đạm, 86 g carbohydrate và 9,1 g chất béo.
200 g Diêm mạch có bao nhiêu calo?
200 g Diêm mạch có 736 kcal, gồm 28 g đạm, 115 g carbohydrate và 12 g chất béo.
250 g Diêm mạch có bao nhiêu calo?
250 g Diêm mạch có 920 kcal, gồm 35 g đạm, 143 g carbohydrate và 15 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 4495 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ