Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Diêm mạch

Calo và thông tin dinh dưỡng

nấu chín không muối

143
calokcal mỗi 100 g
Đạm5,7 g
Carb23 g
Chất béo2,4 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 143 kcal —
  • Chất đạm 5,7 g 11%
  • Carbohydrate 23 g 8%
  • Chất béo 2,4 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,3 g 1%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 2 g —
  • Natri 2,6 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0,26 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,98 mg 7%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,11 mg 9%
  • Riboflavin (B2) 0,1 mg 8%
  • Niacin (B3) 0,61 mg 4%
  • Vitamin B6 0,19 mg 11%
  • Folate (B9) 25,8 µg 6%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 20,6 mg 2%
  • Sắt 1,8 mg 10%
  • Magiê 78,8 mg 19%
  • Phốt pho 183 mg 15%
  • Kali 225 mg 5%
  • Kẽm 1,2 mg 11%
  • Đồng 0,24 mg 26%
  • Mangan 0,81 mg 35%
  • Selen 3,4 µg 6%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1435,7 g23 g2,4 g
50 g50 g722,8 g11 g1,2 g
150 g150 g2158,5 g34 g3,6 g
200 g200 g28611 g46 g4,9 g
250 g250 g35814 g57 g6,1 g

Câu hỏi về Diêm mạch

Có cần vo diêm mạch trước khi nấu không?

Có. Cho diêm mạch vào rây mịn, xả dưới vòi nước và dùng tay đảo khoảng 30 giây để rửa trôi lớp saponin có thể làm hạt đắng.

Nấu diêm mạch với bao nhiêu nước và trong bao lâu?

Sau khi vo, cho 1 phần diêm mạch với 2 phần nước vào nồi. Đun sôi, đậy nắp và nấu lửa nhỏ khoảng 15 phút đến khi hạt hút hết nước; tắt bếp, để yên thêm 5 phút rồi dùng nĩa xới tơi.

Làm sao để diêm mạch chín tơi, không bị nhão?

Vo sạch rồi để ráo; đừng khuấy trong lúc nấu và giữ lửa nhỏ, đậy kín nắp. Khi hạt vừa hút hết nước, tắt bếp và để yên vài phút trước khi xới tơi bằng nĩa.

Diêm mạch nấu chín bảo quản được bao lâu?

Để nguội nhanh, cho vào hộp kín và cất trong tủ lạnh; nên dùng trong 3–4 ngày. Nếu để đông lạnh trong hộp hoặc túi kín, có thể rã đông rồi làm nóng lại để ăn.

Diêm mạch thường được dùng trong món nào?

Bạn có thể dùng diêm mạch thay cơm trong bữa ăn, trộn salad với rau thơm, cà chua và dưa chuột, hoặc nấu thành súp. Diêm mạch đã nấu cũng hợp với món tabbouleh, thay một phần hoặc toàn bộ lúa mì bulgur.

Có thể thay diêm mạch bằng gì?

Trong món ăn cần hạt tơi, bạn có thể thay bằng gạo lứt, kê hoặc kiều mạch đã nấu chín. Tỉ lệ nước và thời gian nấu khác nhau, nên nấu riêng theo hướng dẫn phù hợp với từng loại hạt.

Diêm mạch trắng, đỏ và đen khác nhau thế nào?

Diêm mạch trắng thường mềm và nhẹ vị hơn; loại đỏ và đen giữ dáng, dai hơn sau khi nấu nên hợp với salad. Dữ liệu của diêm mạch đỏ ghi nhận 6,7 g chất xơ trên 100 g, còn diêm mạch đen có 6 g trên 100 g.

Diêm mạch có phải là ngũ cốc không?

Diêm mạch là hạt của một loại cây lá rộng, không phải ngũ cốc như lúa mì hay lúa gạo. Hạt thường được nấu và ăn như ngũ cốc, nên hay được gọi là “giả ngũ cốc”.

Nguồn: Fineli (Finland) 31179 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ