Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Diêm mạch trắng
Calo và thông tin dinh dưỡng
luộc
104
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,5 g
Carb17 g
Chất béo1,8 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 104 kcal —
- Chất đạm 3,5 g 7%
- Carbohydrate 17 g 6%
- Chất béo 1,8 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 3,1 g 11%
- Đường 0,5 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 104 | 3,5 g | 17 g | 1,8 g |
| 50 g | 50 g | 52 | 1,7 g | 8,5 g | 0,9 g |
| 150 g | 150 g | 156 | 5,2 g | 25 g | 2,7 g |
| 200 g | 200 g | 208 | 7 g | 34 g | 3,6 g |
| 250 g | 250 g | 260 | 8,7 g | 42 g | 4,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Diêm mạch trắng
100 g Diêm mạch trắng có bao nhiêu calo?
100 g Diêm mạch trắng có 104 kcal, gồm 3,5 g đạm, 17 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
50 g Diêm mạch trắng có bao nhiêu calo?
50 g Diêm mạch trắng có 52 kcal, gồm 1,7 g đạm, 8,5 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
150 g Diêm mạch trắng có bao nhiêu calo?
150 g Diêm mạch trắng có 156 kcal, gồm 5,2 g đạm, 25 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.
200 g Diêm mạch trắng có bao nhiêu calo?
200 g Diêm mạch trắng có 208 kcal, gồm 7 g đạm, 34 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.
250 g Diêm mạch trắng có bao nhiêu calo?
250 g Diêm mạch trắng có 260 kcal, gồm 8,7 g đạm, 42 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) C118032 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ