Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 158 kcal —
- Chất đạm 5,8 g 12%
- Carbohydrate 29 g 11%
- Chất béo 0,9 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 1,8 g 6%
- Đường 0,6 g —
- Natri 1 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,06 mg 0%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,27 mg 23%
- Riboflavin (B2) 0,14 mg 10%
- Niacin (B3) 1,7 mg 11%
- Axit pantothenic (B5) 0,11 mg 2%
- Vitamin B6 0,05 mg 3%
- Folate (B9) 73 µg 18%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 6,4 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 7 mg 1%
- Sắt 1,3 mg 7%
- Magiê 18 mg 4%
- Phốt pho 58 mg 5%
- Kali 44 mg 1%
- Kẽm 0,51 mg 5%
- Đồng 0,1 mg 11%
- Mangan 0,32 mg 14%
- Selen 26,4 µg 48%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 158 | 5,8 g | 29 g | 0,9 g |
| 1 khẩu phần | 124 g | 196 | 7,2 g | 36 g | 1,2 g |
| 2 khẩu phần | 248 g | 392 | 14 g | 72 g | 2,3 g |
| ½ khẩu phần | 62 g | 98 | 3,6 g | 18 g | 0,6 g |
| 3 khẩu phần | 372 g | 588 | 22 g | 108 g | 3,5 g |
| 4 khẩu phần | 496 g | 784 | 29 g | 144 g | 4,6 g |
| 50 g | 50 g | 79 | 2,9 g | 15 g | 0,5 g |
| 150 g | 150 g | 237 | 8,7 g | 44 g | 1,4 g |
| 200 g | 200 g | 316 | 12 g | 58 g | 1,9 g |
| 250 g | 250 g | 395 | 15 g | 73 g | 2,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Mì ống ngôkhô357 kcal / 100 g
- Mì ống không chứa glutenbột ngô và bột gạo, đã nấu179 kcal / 100 g
- Mì ống rau củtăng cường dinh dưỡng, khô367 kcal / 100 g
- Mì ống thông thườngđã nấu chín, không thêm muối167 kcal / 100 g
- Mì ống nguyên cámđã nấu chín, không thêm muối179 kcal / 100 g
- Mì Ýmì sợi, mì ống, không làm giàu, luộc, thêm muối157 kcal / 100 g
- Mì trứngđã nấu chín, không thêm muối134 kcal / 100 g
- Couscousđã nấu112 kcal / 100 g
- Lasagnasản xuất công nghiệp, đã nấu chín, không dầu, không muối160 kcal / 100 g
- Bún gạođã nấu108 kcal / 100 g
Câu hỏi về mì ống
Mỗi người nên luộc bao nhiêu mì ống khô?
Bạn có thể tính khoảng 75–85 g mì ống khô cho một người nếu ăn cùng sốt và món ăn kèm; lượng này thường nở thành khoảng 180–220 g sau khi luộc.
Luộc mì ống bao lâu để chín tới?
Thả mì vào nồi nước đang sôi mạnh, khuấy trong phút đầu rồi luộc theo thời gian ghi trên bao bì; bắt đầu nếm trước thời điểm đó khoảng hai phút. Mì chín tới có lõi hơi săn, thường cần khoảng 8–12 phút tùy hình dạng.
Có nên cho dầu vào nước luộc mì ống để mì không dính?
Không cần cho dầu: dầu nổi trên mặt nước và có thể khiến sốt khó bám vào mì. Dùng nồi rộng, nhiều nước đang sôi và khuấy vài lần; nếu trộn sốt ngay sau khi chắt nước thì mì ít dính hơn.
Nên chọn sốt nào cho từng loại mì ống?
Sốt cà chua hoặc sốt thịt băm bám tốt vào mì ống ngắn như penne; mì sợi dài hợp với sốt dầu ô liu, tỏi và phô mai bào. Với sốt đặc, giữ lại một ít nước luộc mì để khuấy vào sốt, giúp sốt phủ đều hơn.
Mì ống đã luộc bảo quản được bao lâu?
Để mì nguội nhanh, cho vào hộp kín và cất trong tủ lạnh; dùng trong vòng 3–4 ngày. Khi hâm lại, thêm một thìa nước để mì mềm và tơi hơn.
Mì ống nguyên cám khác gì mì ống thông thường?
Mì ống nguyên cám có nhiều chất xơ hơn: 5,1 g trên 100 g, so với 2,2 g trong mì ống thông thường. Mì nguyên cám thường dai và có vị bùi hơn; luộc đến khi vừa mềm nhưng còn độ săn để tránh bị bở.
Mì ống có chứa gluten không?
Mì ống làm từ lúa mì thường có gluten. Nếu cần tránh gluten, hãy chọn loại ghi rõ không gluten, thường làm từ gạo hoặc ngô; dùng nồi, nước luộc và dụng cụ sạch để tránh lẫn với mì lúa mì.
Nguồn: USDA FoodData Central 169737 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ