Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 134 kcal —
  • Chất đạm 4,6 g 9%
  • Carbohydrate 23 g 8%
  • Chất béo 2 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
  • Chất xơ 2 g 7%
  • Đường 0,8 g —

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 1,2 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,01 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,2 mg 4%
  • Vitamin B6 0,03 mg 2%
  • Folate (B9) 24,1 µg 6%
  • Vitamin B12 0,14 µg 6%

Khoáng chất

  • Canxi 23 mg 2%
  • Sắt 0,57 mg 3%
  • Magiê 16 mg 4%
  • Phốt pho 68 mg 5%
  • Kali 25 mg 1%
  • Kẽm 0,53 mg 5%
  • Đồng 0,11 mg 12%
  • Mangan 0,3 mg 13%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1344,6 g23 g2 g
50 g50 g672,3 g12 g1 g
150 g150 g2016,9 g35 g3 g
200 g200 g2689,1 g46 g4 g
250 g250 g33511 g58 g5 g

Câu hỏi về mì trứng

100 g mì trứng có bao nhiêu calo?

100 g mì trứng có 134 kcal, gồm 4,6 g đạm, 23 g carbohydrate và 2 g chất béo.

50 g mì trứng có bao nhiêu calo?

50 g mì trứng có 67 kcal, gồm 2,3 g đạm, 12 g carbohydrate và 1 g chất béo.

150 g mì trứng có bao nhiêu calo?

150 g mì trứng có 201 kcal, gồm 6,9 g đạm, 35 g carbohydrate và 3 g chất béo.

200 g mì trứng có bao nhiêu calo?

200 g mì trứng có 268 kcal, gồm 9,1 g đạm, 46 g carbohydrate và 4 g chất béo.

250 g mì trứng có bao nhiêu calo?

250 g mì trứng có 335 kcal, gồm 11 g đạm, 58 g carbohydrate và 5 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 9822 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ