Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 196 kcal —
  • Chất đạm 8,3 g 17%
  • Carbohydrate 34 g 12%
  • Chất béo 2,6 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,5 g 3%
  • Chất xơ 2,4 g 9%
  • Đường 0,3 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1968,3 g34 g2,6 g
50 g50 g984,1 g17 g1,3 g
150 g150 g29412 g51 g3,9 g
200 g200 g39217 g67 g5,2 g
250 g250 g49021 g84 g6,5 g

Câu hỏi về Mì trứng

100 g Mì trứng có bao nhiêu calo?

100 g Mì trứng có 196 kcal, gồm 8,3 g đạm, 34 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.

50 g Mì trứng có bao nhiêu calo?

50 g Mì trứng có 98 kcal, gồm 4,1 g đạm, 17 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

150 g Mì trứng có bao nhiêu calo?

150 g Mì trứng có 294 kcal, gồm 12 g đạm, 51 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.

200 g Mì trứng có bao nhiêu calo?

200 g Mì trứng có 392 kcal, gồm 17 g đạm, 67 g carbohydrate và 5,2 g chất béo.

250 g Mì trứng có bao nhiêu calo?

250 g Mì trứng có 490 kcal, gồm 21 g đạm, 84 g carbohydrate và 6,5 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) E438062 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ