Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Mì trứng đỏ
Calo và thông tin dinh dưỡng
tươi, tự làm, chưa nấu
253
calokcal mỗi 100 g
Đạm9,9 g
Carb40 g
Chất béo5,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 253 kcal —
- Chất đạm 9,9 g 20%
- Carbohydrate 40 g 15%
- Chất béo 5,1 g 7%
- Chất béo bão hòa 1 g 5%
- Chất xơ 3,1 g 11%
- Đường 0,8 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 253 | 9,9 g | 40 g | 5,1 g |
| 50 g | 50 g | 127 | 5 g | 20 g | 2,6 g |
| 150 g | 150 g | 380 | 15 g | 61 g | 7,7 g |
| 200 g | 200 g | 506 | 20 g | 81 g | 10 g |
| 250 g | 250 g | 633 | 25 g | 101 g | 13 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Mì trứng đỏ
100 g Mì trứng đỏ có bao nhiêu calo?
100 g Mì trứng đỏ có 253 kcal, gồm 9,9 g đạm, 40 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.
50 g Mì trứng đỏ có bao nhiêu calo?
50 g Mì trứng đỏ có 127 kcal, gồm 5 g đạm, 20 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.
150 g Mì trứng đỏ có bao nhiêu calo?
150 g Mì trứng đỏ có 380 kcal, gồm 15 g đạm, 61 g carbohydrate và 7,7 g chất béo.
200 g Mì trứng đỏ có bao nhiêu calo?
200 g Mì trứng đỏ có 506 kcal, gồm 20 g đạm, 81 g carbohydrate và 10 g chất béo.
250 g Mì trứng đỏ có bao nhiêu calo?
250 g Mì trứng đỏ có 633 kcal, gồm 25 g đạm, 101 g carbohydrate và 13 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) X700212 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ