Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 381 kcal —
  • Chất đạm 14 g 28%
  • Carbohydrate 68 g 25%
  • Chất béo 4,7 g 6%
  • Chất béo bão hòa 1,3 g 7%
  • Chất xơ 3,2 g 11%
  • Đường 2,2 g —
  • Natri 34 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 17,2 µg 2%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,3 µg 2%
  • Vitamin K 0,5 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,17 mg 14%
  • Riboflavin (B2) 0,09 mg 7%
  • Niacin (B3) 2,1 mg 13%
  • Axit pantothenic (B5) 0,91 mg 18%
  • Vitamin B6 0,22 mg 13%
  • Folate (B9) 29 µg 7%
  • Vitamin B12 0,29 µg 12%

Khoáng chất

  • Canxi 35 mg 3%
  • Sắt 1,9 mg 11%
  • Magiê 58 mg 14%
  • Phốt pho 241 mg 19%
  • Kali 244 mg 5%
  • Kẽm 1,9 mg 17%
  • Đồng 0,3 mg 33%
  • Mangan 0,86 mg 37%
  • Selen 32,5 µg 59%
  • Iốt 7 µg 5%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g38114 g68 g4,7 g
50 g50 g1917 g34 g2,4 g
150 g150 g57221 g102 g7,1 g
200 g200 g76228 g136 g9,4 g
250 g250 g95335 g170 g12 g

Câu hỏi về mì trứng

100 g mì trứng có bao nhiêu calo?

100 g mì trứng có 381 kcal, gồm 14 g đạm, 68 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.

50 g mì trứng có bao nhiêu calo?

50 g mì trứng có 191 kcal, gồm 7 g đạm, 34 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.

150 g mì trứng có bao nhiêu calo?

150 g mì trứng có 572 kcal, gồm 21 g đạm, 102 g carbohydrate và 7,1 g chất béo.

200 g mì trứng có bao nhiêu calo?

200 g mì trứng có 762 kcal, gồm 28 g đạm, 136 g carbohydrate và 9,4 g chất béo.

250 g mì trứng có bao nhiêu calo?

250 g mì trứng có 953 kcal, gồm 35 g đạm, 170 g carbohydrate và 12 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 9821 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ