Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
mì trứng
Calo và thông tin dinh dưỡng
luộc
125
calokcal mỗi 100 g
Đạm4,7 g
Carb23 g
Chất béo1,5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 125 kcal —
- Chất đạm 4,7 g 9%
- Carbohydrate 23 g 8%
- Chất béo 1,5 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
- Chất xơ 1 g 4%
- Đường 0,6 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 125 | 4,7 g | 23 g | 1,5 g |
| 50 g | 50 g | 63 | 2,4 g | 12 g | 0,7 g |
| 150 g | 150 g | 188 | 7,1 g | 34 g | 2,2 g |
| 200 g | 200 g | 250 | 9,4 g | 46 g | 3 g |
| 250 g | 250 g | 313 | 12 g | 57 g | 3,7 g |
Thực phẩm tương tự
- Mì trứng lúa mì spentađã luộc139 kcal / 100 g
- Mì trứng nguyên cámluộc125 kcal / 100 g
- Mì trứng tươiđã nấu chín, không thêm muối168 kcal / 100 g
- Mì trứng không glutenluộc140 kcal / 100 g
- Mì trứng carbonara167 kcal / 100 g
- Mì pasta trứngluộc139 kcal / 100 g
- Mì ống trứngluộc chín, không thêm muối166 kcal / 100 g
- Salad mì ốngvới trứng215 kcal / 100 g
- Trứngluộc134 kcal / 100 g
- Egg pasta129 kcal / 100 g
Câu hỏi về mì trứng
100 g mì trứng có bao nhiêu calo?
100 g mì trứng có 125 kcal, gồm 4,7 g đạm, 23 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
50 g mì trứng có bao nhiêu calo?
50 g mì trứng có 63 kcal, gồm 2,4 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
150 g mì trứng có bao nhiêu calo?
150 g mì trứng có 188 kcal, gồm 7,1 g đạm, 34 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.
200 g mì trứng có bao nhiêu calo?
200 g mì trứng có 250 kcal, gồm 9,4 g đạm, 46 g carbohydrate và 3 g chất béo.
250 g mì trứng có bao nhiêu calo?
250 g mì trứng có 313 kcal, gồm 12 g đạm, 57 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.
Nguồn: BEDCA (Spain) 1072 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ