Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 125 kcal —
  • Chất đạm 4,7 g 9%
  • Carbohydrate 23 g 8%
  • Chất béo 1,5 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
  • Chất xơ 1 g 4%
  • Đường 0,6 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1254,7 g23 g1,5 g
50 g50 g632,4 g12 g0,7 g
150 g150 g1887,1 g34 g2,2 g
200 g200 g2509,4 g46 g3 g
250 g250 g31312 g57 g3,7 g

Câu hỏi về mì trứng

100 g mì trứng có bao nhiêu calo?

100 g mì trứng có 125 kcal, gồm 4,7 g đạm, 23 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

50 g mì trứng có bao nhiêu calo?

50 g mì trứng có 63 kcal, gồm 2,4 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

150 g mì trứng có bao nhiêu calo?

150 g mì trứng có 188 kcal, gồm 7,1 g đạm, 34 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.

200 g mì trứng có bao nhiêu calo?

200 g mì trứng có 250 kcal, gồm 9,4 g đạm, 46 g carbohydrate và 3 g chất béo.

250 g mì trứng có bao nhiêu calo?

250 g mì trứng có 313 kcal, gồm 12 g đạm, 57 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.

Nguồn: BEDCA (Spain) 1072 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ