Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 176 kcal —
  • Chất đạm 7,4 g 15%
  • Carbohydrate 30 g 11%
  • Chất béo 2,3 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,5 g 2%
  • Chất xơ 2,2 g 8%
  • Đường 0,2 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1767,4 g30 g2,3 g
50 g50 g883,7 g15 g1,2 g
150 g150 g26411 g45 g3,5 g
200 g200 g35215 g61 g4,7 g
250 g250 g44019 g76 g5,9 g

Câu hỏi về Mì trứng

100 g Mì trứng có bao nhiêu calo?

100 g Mì trứng có 176 kcal, gồm 7,4 g đạm, 30 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.

50 g Mì trứng có bao nhiêu calo?

50 g Mì trứng có 88 kcal, gồm 3,7 g đạm, 15 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

150 g Mì trứng có bao nhiêu calo?

150 g Mì trứng có 264 kcal, gồm 11 g đạm, 45 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.

200 g Mì trứng có bao nhiêu calo?

200 g Mì trứng có 352 kcal, gồm 15 g đạm, 61 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.

250 g Mì trứng có bao nhiêu calo?

250 g Mì trứng có 440 kcal, gồm 19 g đạm, 76 g carbohydrate và 5,9 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) E438082 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ