Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 342 kcal —
  • Chất đạm 13 g 26%
  • Carbohydrate 66 g 24%
  • Chất béo 2 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,8 g 4%
  • Chất xơ 3,4 g 12%
  • Đường 1,6 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g34213 g66 g2 g
50 g50 g1716,6 g33 g1 g
150 g150 g51320 g99 g3 g
200 g200 g68426 g132 g4 g
250 g250 g85533 g165 g5 g

Câu hỏi về Mì trứng

100 g Mì trứng có bao nhiêu calo?

100 g Mì trứng có 342 kcal, gồm 13 g đạm, 66 g carbohydrate và 2 g chất béo.

50 g Mì trứng có bao nhiêu calo?

50 g Mì trứng có 171 kcal, gồm 6,6 g đạm, 33 g carbohydrate và 1 g chất béo.

150 g Mì trứng có bao nhiêu calo?

150 g Mì trứng có 513 kcal, gồm 20 g đạm, 99 g carbohydrate và 3 g chất béo.

200 g Mì trứng có bao nhiêu calo?

200 g Mì trứng có 684 kcal, gồm 26 g đạm, 132 g carbohydrate và 4 g chất béo.

250 g Mì trứng có bao nhiêu calo?

250 g Mì trứng có 855 kcal, gồm 33 g đạm, 165 g carbohydrate và 5 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) E432000 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ