Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 133 kcal —
  • Chất đạm 5,3 g 11%
  • Carbohydrate 25 g 9%
  • Chất béo 0,9 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
  • Chất xơ 1,4 g 5%
  • Đường 0,6 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1335,3 g25 g0,9 g
50 g50 g672,7 g13 g0,5 g
150 g150 g2008 g38 g1,4 g
200 g200 g26611 g51 g1,9 g
250 g250 g33313 g63 g2,3 g

Câu hỏi về Mì trứng

100 g Mì trứng có bao nhiêu calo?

100 g Mì trứng có 133 kcal, gồm 5,3 g đạm, 25 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

50 g Mì trứng có bao nhiêu calo?

50 g Mì trứng có 67 kcal, gồm 2,7 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

150 g Mì trứng có bao nhiêu calo?

150 g Mì trứng có 200 kcal, gồm 8 g đạm, 38 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

200 g Mì trứng có bao nhiêu calo?

200 g Mì trứng có 266 kcal, gồm 11 g đạm, 51 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.

250 g Mì trứng có bao nhiêu calo?

250 g Mì trứng có 333 kcal, gồm 13 g đạm, 63 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) E430082 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ