Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Mì trứng không gluten
Calo và thông tin dinh dưỡng
luộc
140
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,2 g
Carb28 g
Chất béo1,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 140 kcal —
- Chất đạm 3,2 g 6%
- Carbohydrate 28 g 10%
- Chất béo 1,4 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
- Chất xơ 1,2 g 4%
- Đường 0,2 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 140 | 3,2 g | 28 g | 1,4 g |
| 50 g | 50 g | 70 | 1,6 g | 14 g | 0,7 g |
| 150 g | 150 g | 210 | 4,8 g | 42 g | 2,1 g |
| 200 g | 200 g | 280 | 6,3 g | 56 g | 2,8 g |
| 250 g | 250 g | 350 | 7,9 g | 70 g | 3,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Mì trứng không gluten
100 g Mì trứng không gluten có bao nhiêu calo?
100 g Mì trứng không gluten có 140 kcal, gồm 3,2 g đạm, 28 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
50 g Mì trứng không gluten có bao nhiêu calo?
50 g Mì trứng không gluten có 70 kcal, gồm 1,6 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
150 g Mì trứng không gluten có bao nhiêu calo?
150 g Mì trứng không gluten có 210 kcal, gồm 4,8 g đạm, 42 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
200 g Mì trứng không gluten có bao nhiêu calo?
200 g Mì trứng không gluten có 280 kcal, gồm 6,3 g đạm, 56 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.
250 g Mì trứng không gluten có bao nhiêu calo?
250 g Mì trứng không gluten có 350 kcal, gồm 7,9 g đạm, 70 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) E612132 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ