Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 369 kcal —
  • Chất đạm 8,1 g 16%
  • Carbohydrate 75 g 27%
  • Chất béo 3,6 g 5%
  • Chất béo bão hòa 0,9 g 4%
  • Chất xơ 3 g 11%
  • Đường 0,5 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3698,1 g75 g3,6 g
50 g50 g1854 g37 g1,8 g
150 g150 g55412 g112 g5,4 g
200 g200 g73816 g149 g7,2 g
250 g250 g92320 g187 g9 g

Câu hỏi về Mì trứng không gluten

100 g Mì trứng không gluten có bao nhiêu calo?

100 g Mì trứng không gluten có 369 kcal, gồm 8,1 g đạm, 75 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.

50 g Mì trứng không gluten có bao nhiêu calo?

50 g Mì trứng không gluten có 185 kcal, gồm 4 g đạm, 37 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

150 g Mì trứng không gluten có bao nhiêu calo?

150 g Mì trứng không gluten có 554 kcal, gồm 12 g đạm, 112 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.

200 g Mì trứng không gluten có bao nhiêu calo?

200 g Mì trứng không gluten có 738 kcal, gồm 16 g đạm, 149 g carbohydrate và 7,2 g chất béo.

250 g Mì trứng không gluten có bao nhiêu calo?

250 g Mì trứng không gluten có 923 kcal, gồm 20 g đạm, 187 g carbohydrate và 9 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) E612100 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ