Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 172 kcal —
  • Chất đạm 7,3 g 15%
  • Carbohydrate 30 g 11%
  • Chất béo 2,3 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,5 g 2%
  • Chất xơ 2,1 g 8%
  • Đường 0,2 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1727,3 g30 g2,3 g
50 g50 g863,6 g15 g1,1 g
150 g150 g25811 g45 g3,4 g
200 g200 g34415 g59 g4,6 g
250 g250 g43018 g74 g5,7 g

Câu hỏi về Mì trứng

100 g Mì trứng có bao nhiêu calo?

100 g Mì trứng có 172 kcal, gồm 7,3 g đạm, 30 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.

50 g Mì trứng có bao nhiêu calo?

50 g Mì trứng có 86 kcal, gồm 3,6 g đạm, 15 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.

150 g Mì trứng có bao nhiêu calo?

150 g Mì trứng có 258 kcal, gồm 11 g đạm, 45 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.

200 g Mì trứng có bao nhiêu calo?

200 g Mì trứng có 344 kcal, gồm 15 g đạm, 59 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.

250 g Mì trứng có bao nhiêu calo?

250 g Mì trứng có 430 kcal, gồm 18 g đạm, 74 g carbohydrate và 5,7 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) E438032 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ