Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 283 kcal —
  • Chất đạm 11 g 22%
  • Carbohydrate 45 g 16%
  • Chất béo 5,8 g 7%
  • Chất béo bão hòa 1,1 g 5%
  • Chất xơ 3,3 g 12%
  • Đường 0,3 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g28311 g45 g5,8 g
50 g50 g1425,5 g23 g2,9 g
150 g150 g42517 g68 g8,6 g
200 g200 g56622 g90 g12 g
250 g250 g70828 g112 g14 g

Câu hỏi về Mì trứng

100 g Mì trứng có bao nhiêu calo?

100 g Mì trứng có 283 kcal, gồm 11 g đạm, 45 g carbohydrate và 5,8 g chất béo.

50 g Mì trứng có bao nhiêu calo?

50 g Mì trứng có 142 kcal, gồm 5,5 g đạm, 23 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.

150 g Mì trứng có bao nhiêu calo?

150 g Mì trứng có 425 kcal, gồm 17 g đạm, 68 g carbohydrate và 8,6 g chất béo.

200 g Mì trứng có bao nhiêu calo?

200 g Mì trứng có 566 kcal, gồm 22 g đạm, 90 g carbohydrate và 12 g chất béo.

250 g Mì trứng có bao nhiêu calo?

250 g Mì trứng có 708 kcal, gồm 28 g đạm, 112 g carbohydrate và 14 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) X700062 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ