Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 160 kcal —
  • Chất đạm 6,5 g 13%
  • Carbohydrate 25 g 9%
  • Chất béo 3,3 g 4%
  • Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
  • Chất xơ 2 g 7%
  • Đường 0,2 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1606,5 g25 g3,3 g
50 g50 g803,2 g13 g1,6 g
150 g150 g2409,7 g38 g4,9 g
200 g200 g32013 g50 g6,5 g
250 g250 g40016 g63 g8,1 g

Câu hỏi về Mì trứng húng quế

100 g Mì trứng húng quế có bao nhiêu calo?

100 g Mì trứng húng quế có 160 kcal, gồm 6,5 g đạm, 25 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.

50 g Mì trứng húng quế có bao nhiêu calo?

50 g Mì trứng húng quế có 80 kcal, gồm 3,2 g đạm, 13 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.

150 g Mì trứng húng quế có bao nhiêu calo?

150 g Mì trứng húng quế có 240 kcal, gồm 9,7 g đạm, 38 g carbohydrate và 4,9 g chất béo.

200 g Mì trứng húng quế có bao nhiêu calo?

200 g Mì trứng húng quế có 320 kcal, gồm 13 g đạm, 50 g carbohydrate và 6,5 g chất béo.

250 g Mì trứng húng quế có bao nhiêu calo?

250 g Mì trứng húng quế có 400 kcal, gồm 16 g đạm, 63 g carbohydrate và 8,1 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) X7A1000 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ